TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monitor

danh từ giống đực (m)
/mɔ.ni.tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

monitor nghĩa là tàu thiết giáp nhỏ.

Nghĩa của monitor

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Tàu thiết giáp nhỏ.

Dạng từ của monitor

Đi với mạo từ: un monitor · le monitor

Số nhiềumonitors
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monitor (warship)

Câu hỏi thường gặp

monitor nghĩa là gì?

monitor (danh từ) nghĩa là tàu thiết giáp nhỏ.

monitor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monitor (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.ni.tɔʁ/.

monitor là giống đực hay giống cái?

monitor là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.