TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monitorage

danh từ giống đực (m)
/mɔnitɔʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

monitorage nghĩa là Sự (sử dụng máy) theo dõi điện tử.

Nghĩa của monitorage

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sự (sử dụng máy) theo dõi điện tử.

Dạng từ của monitorage

Đi với mạo từ: un monitorage · le monitorage

Số nhiềumonitorages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monitoring

Câu hỏi thường gặp

monitorage nghĩa là gì?

monitorage (danh từ) nghĩa là Sự (sử dụng máy) theo dõi điện tử.

monitorage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monitorage (giọng Pháp chuẩn): /mɔnitɔʁaʒ/.

monitorage là giống đực hay giống cái?

monitorage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.