exquis
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.ski/ giọng máy của trình duyệt
exquis nghĩa là tuyệt diệu, rất ngon, cao nhã, cái tuyệt diệu.
Nghĩa của exquis
Tính từ
- Tuyệt diệu, rất ngon, rất hay.
- Plat exquismón ăn rất ngon
- Musique exquiseđiệu nhạc tuyệt diệu
- Cao nhã.
- Finesse exquisesự tế nhị cao nhã
- Rất tử tế.
- Un homme exquismột người rất tử tế
- Douleur exquise(y học) đau nhói
Danh từ · giống đực
- Cái tuyệt diệu.
Dạng từ của exquis
| Giống cái | exquise /ɛk.skiz/ |
| Giống cái số nhiều | exquises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exquis
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exquisite
Câu hỏi thường gặp
exquis nghĩa là gì?
exquis (tính từ, danh từ) nghĩa là tuyệt diệu, rất ngon, cao nhã, cái tuyệt diệu.
exquis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exquis (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.ski/.