amer
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
amer nghĩa là đắng, cay đắng, đau khổ.
Nghĩa của amer
Tính từ
- Đắng.
- Avoir la bouche amèreĐắng mồm
- Confiture d'oranges amèresMứt cam đắng
- Cay đắng, đau khổ.
- Rire d'un rire amerCười cay đắng
- Gay gắt, chua cay.
- Critique amèreLời phê bình gay gắt
- Raillerie amèreLời chế giễu chua cay
Dạng từ của amer
| Số nhiều | amers |
| Giống cái | amère |
| Giống cái số nhiều | amères |
Họ từ của amer
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bitter; sour
Câu hỏi thường gặp
amer nghĩa là gì?
amer (tính từ) nghĩa là đắng, cay đắng, đau khổ.
amer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amer (giọng Pháp chuẩn): /a.mɛʁ/.