TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amer

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

amer nghĩa là đắng, cay đắng, đau khổ.

Nghĩa của amer

Tính từ

  1. Đắng.
    • Avoir la bouche amèreĐắng mồm
    • Confiture d'oranges amèresMứt cam đắng
  2. Cay đắng, đau khổ.
    • Rire d'un rire amerCười cay đắng
  3. Gay gắt, chua cay.
    • Critique amèreLời phê bình gay gắt
    • Raillerie amèreLời chế giễu chua cay

Dạng từ của amer

Số nhiềuamers
Giống cáiamère
Giống cái số nhiềuamères

Họ từ của amer

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bitter; sour

Câu hỏi thường gặp

amer nghĩa là gì?

amer (tính từ) nghĩa là đắng, cay đắng, đau khổ.

amer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amer (giọng Pháp chuẩn): /a.mɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.