TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amenée

danh từ giống cái (f)
/am.ne/ giọng máy của trình duyệt

amenée nghĩa là sự dẫn.

Nghĩa của amenée

Danh từ · giống cái

  1. Sự dẫn (nước).
    • Canal d'amenéekênh dẫn

Dạng từ của amenée

Đi với mạo từ: une amenée · l'amenée

Câu hỏi thường gặp

amenée nghĩa là gì?

amenée (danh từ) nghĩa là sự dẫn.

amenée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amenée (giọng Pháp chuẩn): /am.ne/.

amenée là giống đực hay giống cái?

amenée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.