amertume
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.mɛʁ.tym/ giọng máy của trình duyệt
amertume nghĩa là vị đắng, sự trở đắng.
Nghĩa của amertume
Danh từ · giống cái
- Vị đắng.
- L'amertume de la quininevị dắng của thuốc quinin
- Sự trở đắng (của rượu vang).
- Nỗi cay đắng.
Dạng từ của amertume
Đi với mạo từ: une amertume · l'amertume
| Số nhiều | amertumes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amertume
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bitterness
Câu hỏi thường gặp
amertume nghĩa là gì?
amertume (danh từ) nghĩa là vị đắng, sự trở đắng.
amertume phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amertume (giọng Pháp chuẩn): /a.mɛʁ.tym/.
amertume là giống đực hay giống cái?
amertume là danh từ giống cái (dùng với une, la).