TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ameublement

danh từ giống đực (m)
/a.mœ.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ameublement nghĩa là đồ bày trong nhà.

Nghĩa của ameublement

Danh từ · giống đực

  1. Đồ bày trong nhà.

Dạng từ của ameublement

Đi với mạo từ: un ameublement · l'ameublement

Số nhiềuameublements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ furniture

Câu hỏi thường gặp

ameublement nghĩa là gì?

ameublement (danh từ) nghĩa là đồ bày trong nhà.

ameublement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ameublement (giọng Pháp chuẩn): /a.mœ.blə.mɑ̃/.

ameublement là giống đực hay giống cái?

ameublement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.