TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amerrissage

danh từ giống đực (m)
/a.mɛ.ʁi.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

amerrissage nghĩa là sự đỗ xuống biển.

Nghĩa của amerrissage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đỗ xuống biển (thủy phi cơ).

Dạng từ của amerrissage

Đi với mạo từ: un amerrissage · l'amerrissage

Số nhiềuamerrissages

Họ từ của amerrissage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ splashdown (landing into water); ditching (crash-landing into water)

Câu hỏi thường gặp

amerrissage nghĩa là gì?

amerrissage (danh từ) nghĩa là sự đỗ xuống biển.

amerrissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amerrissage (giọng Pháp chuẩn): /a.mɛ.ʁi.saʒ/.

amerrissage là giống đực hay giống cái?

amerrissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.