TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atterrissage

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.tɛ.ʁi.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

atterrissage nghĩa là sự hạ cánh, sự ghé vào bờ.

Nghĩa của atterrissage

Danh từ · giống đực

  1. Sự hạ cánh (máy bay).
  2. Hàng hải Sự ghé vào bờ.

Dạng từ của atterrissage

Đi với mạo từ: un atterrissage · l'atterrissage

Số nhiềuatterrissages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atterrissage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ landing on the ground; touchdown (of an aircraft)

Câu hỏi thường gặp

atterrissage nghĩa là gì?

atterrissage (danh từ) nghĩa là sự hạ cánh, sự ghé vào bờ.

atterrissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atterrissage (giọng Pháp chuẩn): /a.tɛ.ʁi.saʒ/.

atterrissage là giống đực hay giống cái?

atterrissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.