TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atterrissement

danh từ giống đực (m)
/a.tɛ.ʁis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

atterrissement nghĩa là đất bồi.

Nghĩa của atterrissement

Danh từ · giống đực

  1. Đất bồi.

Dạng từ của atterrissement

Đi với mạo từ: un atterrissement · l'atterrissement

Số nhiềuatterrissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ landing (on solid land)

Câu hỏi thường gặp

atterrissement nghĩa là gì?

atterrissement (danh từ) nghĩa là đất bồi.

atterrissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atterrissement (giọng Pháp chuẩn): /a.tɛ.ʁis.mɑ̃/.

atterrissement là giống đực hay giống cái?

atterrissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.