attestation
attestation nghĩa là sự chứng nhận, sự chứng thực, giấy chứng nhận, giấy chứng thực.
Nghĩa của attestation
Danh từ · giống cái
- Sự chứng nhận, sự chứng thực.
- Giấy chứng nhận, giấy chứng thực, chứng chỉ.
Dạng từ của attestation
Đi với mạo từ: une attestation · l'attestation
| Số nhiều | attestations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attestation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ certificate; testimonial; attestation; statement
Câu hỏi thường gặp
attestation nghĩa là gì?
attestation (danh từ) nghĩa là sự chứng nhận, sự chứng thực, giấy chứng nhận, giấy chứng thực.
attestation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attestation (giọng Pháp chuẩn): /a.tɛs.ta.sjɔ̃/.
attestation là giống đực hay giống cái?
attestation là danh từ giống cái (dùng với une, la).