TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décollage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.kɔ.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

décollage nghĩa là sự bóc, sự cất cánh.

Nghĩa của décollage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bóc.
    • Le décollage d'une enveloppesự bóc phong bì
  2. Hàng không Sự cất cánh.
  3. Kinh tế Tài chính sự thoát khỏi tình trạng lạc hậu.

Dạng từ của décollage

Đi với mạo từ: un décollage · le décollage

Số nhiềudécollages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décollage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ takeoff, lift-off (e.g. of an aircraft from a surface into the air)

Câu hỏi thường gặp

décollage nghĩa là gì?

décollage (danh từ) nghĩa là sự bóc, sự cất cánh.

décollage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décollage (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ.laʒ/.

décollage là giống đực hay giống cái?

décollage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.