décollation
danh từ giống cái (f)
/de.kɔ.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
décollation nghĩa là sự chặt đầu, sự chém đầu.
Nghĩa của décollation
Danh từ · giống cái
- Sự chặt đầu, sự chém đầu.
Dạng từ của décollation
Đi với mạo từ: une décollation · la décollation
| Số nhiều | décollations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beheading
Câu hỏi thường gặp
décollation nghĩa là gì?
décollation (danh từ) nghĩa là sự chặt đầu, sự chém đầu.
décollation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décollation (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ.la.sjɔ̃/.
décollation là giống đực hay giống cái?
décollation là danh từ giống cái (dùng với une, la).