TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décollation

danh từ giống cái (f)
/de.kɔ.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

décollation nghĩa là sự chặt đầu, sự chém đầu.

Nghĩa của décollation

Danh từ · giống cái

  1. Sự chặt đầu, sự chém đầu.

Dạng từ của décollation

Đi với mạo từ: une décollation · la décollation

Số nhiềudécollations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beheading

Câu hỏi thường gặp

décollation nghĩa là gì?

décollation (danh từ) nghĩa là sự chặt đầu, sự chém đầu.

décollation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décollation (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ.la.sjɔ̃/.

décollation là giống đực hay giống cái?

décollation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.