décollement
danh từ giống đực (m)
/de.kɔl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
décollement nghĩa là sự bóc, sự bong.
Nghĩa của décollement
Danh từ · giống đực
- Sự bóc.
- Sự bong.
Dạng từ của décollement
Đi với mạo từ: un décollement · le décollement
| Số nhiều | décollements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ detachment, unsticking
Câu hỏi thường gặp
décollement nghĩa là gì?
décollement (danh từ) nghĩa là sự bóc, sự bong.
décollement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décollement (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔl.mɑ̃/.
décollement là giống đực hay giống cái?
décollement là danh từ giống đực (dùng với un, le).