TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décollement

danh từ giống đực (m)
/de.kɔl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

décollement nghĩa là sự bóc, sự bong.

Nghĩa của décollement

Danh từ · giống đực

  1. Sự bóc.
  2. Sự bong.

Dạng từ của décollement

Đi với mạo từ: un décollement · le décollement

Số nhiềudécollements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ detachment, unsticking

Câu hỏi thường gặp

décollement nghĩa là gì?

décollement (danh từ) nghĩa là sự bóc, sự bong.

décollement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décollement (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔl.mɑ̃/.

décollement là giống đực hay giống cái?

décollement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.