exécrable
/ɛɡ.ze.kʁabl/ giọng máy của trình duyệt
exécrable nghĩa là tồi tệ, đáng ghét, bỉ ổi.
Nghĩa của exécrable
Tính từ
- Tồi tệ.
- Mets exécrablemón ăn tồi tệ
- Văn học Đáng ghét, bỉ ổi.
Dạng từ của exécrable
| Số nhiều | exécrables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exécrable
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ loathsome, detestable; extremely bad, awful, poor
Câu hỏi thường gặp
exécrable nghĩa là gì?
exécrable (tính từ) nghĩa là tồi tệ, đáng ghét, bỉ ổi.
exécrable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exécrable (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.ze.kʁabl/.