TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exèdre

danh từ giống cái (f)
/ɛgzɛdʁ/ giọng máy của trình duyệt

exèdre nghĩa là phòng tọa đàm.

Nghĩa của exèdre

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Phòng tọa đàm.

Dạng từ của exèdre

Đi với mạo từ: une exèdre · l'exèdre

Câu hỏi thường gặp

exèdre nghĩa là gì?

exèdre (danh từ) nghĩa là phòng tọa đàm.

exèdre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exèdre (giọng Pháp chuẩn): /ɛgzɛdʁ/.

exèdre là giống đực hay giống cái?

exèdre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.