TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exuvie

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zy.vi/ giọng máy của trình duyệt

exuvie nghĩa là xác lột.

Nghĩa của exuvie

Danh từ · giống cái

  1. Xác lột.

Dạng từ của exuvie

Đi với mạo từ: une exuvie · l'exuvie

Số nhiềuexuvies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exuvia

Câu hỏi thường gặp

exuvie nghĩa là gì?

exuvie (danh từ) nghĩa là xác lột.

exuvie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exuvie (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zy.vi/.

exuvie là giống đực hay giống cái?

exuvie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.