TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exutoire

danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zy.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

exutoire nghĩa là loét tọa, lối thoát.

Nghĩa của exutoire

Danh từ · giống đực

  1. Y học Loét (nhân) tọa.
  2. Nghĩa bóng Lối thoát.

Dạng từ của exutoire

Đi với mạo từ: un exutoire · l'exutoire

Số nhiềuexutoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outlet (release of desires)

Câu hỏi thường gặp

exutoire nghĩa là gì?

exutoire (danh từ) nghĩa là loét tọa, lối thoát.

exutoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exutoire (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zy.twaʁ/.

exutoire là giống đực hay giống cái?

exutoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.