exutoire
danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zy.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
exutoire nghĩa là loét tọa, lối thoát.
Nghĩa của exutoire
Danh từ · giống đực
- Y học Loét (nhân) tọa.
- Nghĩa bóng Lối thoát.
Dạng từ của exutoire
Đi với mạo từ: un exutoire · l'exutoire
| Số nhiều | exutoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outlet (release of desires)
Câu hỏi thường gặp
exutoire nghĩa là gì?
exutoire (danh từ) nghĩa là loét tọa, lối thoát.
exutoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exutoire (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zy.twaʁ/.
exutoire là giống đực hay giống cái?
exutoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).