TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détestable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.tɛs.tabl/ giọng máy của trình duyệt

détestable nghĩa là rất tồi, khó chịu.

Nghĩa của détestable

Tính từ

  1. Rất tồi, khó chịu, đáng ghét.
    • Temps détestablethời tiết rất tồi
    • Humeur détestabletính khí rất khó chịu

Dạng từ của détestable

Số nhiềudétestables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détestable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của détestable

Câu ví dụ với détestable

  • L'idée même m'est détestable. Chỉ nghĩ đến nó thôi là tôi đã thấy đáng sợ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3970463

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ detestable, despicable; awful, terrible, very bad at something

Câu hỏi thường gặp

détestable nghĩa là gì?

détestable (tính từ) nghĩa là rất tồi, khó chịu.

détestable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détestable (giọng Pháp chuẩn): /de.tɛs.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.