détestable
détestable nghĩa là rất tồi, khó chịu.
Nghĩa của détestable
Tính từ
- Rất tồi, khó chịu, đáng ghét.
- Temps détestablethời tiết rất tồi
- Humeur détestabletính khí rất khó chịu
Dạng từ của détestable
| Số nhiều | détestables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détestable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của détestable
Câu ví dụ với détestable
- L'idée même m'est détestable. Chỉ nghĩ đến nó thôi là tôi đã thấy đáng sợ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3970463
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ detestable, despicable; awful, terrible, very bad at something
Câu hỏi thường gặp
détestable nghĩa là gì?
détestable (tính từ) nghĩa là rất tồi, khó chịu.
détestable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détestable (giọng Pháp chuẩn): /de.tɛs.tabl/.