TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débutant

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.by.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

débutant nghĩa là người mới vào nghề, người mới học.

Nghĩa của débutant

Danh từ · cả hai giống

  1. Người mới vào nghề, người mới học.

Tính từ

  1. Mới vào nghề mới học.

Dạng từ của débutant

Số nhiềudébutants
Giống cáidébutante /de.by.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềudébutantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débutant

Trái nghĩa

Câu ví dụ với débutant

  • Avez-vous un cours pour débutants ? Bạn có khoá học nào cho người mới bắt đầu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939966

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ debutant, newbie, beginner
  • Tính từ who is a beginner

Câu hỏi thường gặp

débutant nghĩa là gì?

débutant (danh từ, tính từ) nghĩa là người mới vào nghề, người mới học.

débutant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débutant (giọng Pháp chuẩn): /de.by.tɑ̃/.

débutant là giống đực hay giống cái?

débutant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.