débutant
débutant nghĩa là người mới vào nghề, người mới học.
Nghĩa của débutant
Danh từ · cả hai giống
- Người mới vào nghề, người mới học.
Tính từ
- Mới vào nghề mới học.
Dạng từ của débutant
| Số nhiều | débutants |
| Giống cái | débutante /de.by.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | débutantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débutant
Trái nghĩa
Câu ví dụ với débutant
- Avez-vous un cours pour débutants ? Bạn có khoá học nào cho người mới bắt đầu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939966
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ debutant, newbie, beginner
- Tính từ who is a beginner
Câu hỏi thường gặp
débutant nghĩa là gì?
débutant (danh từ, tính từ) nghĩa là người mới vào nghề, người mới học.
débutant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débutant (giọng Pháp chuẩn): /de.by.tɑ̃/.
débutant là giống đực hay giống cái?
débutant là danh từ cả hai giống.