TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

début

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/de.by/ giọng máy của trình duyệt

début nghĩa là phần đầu, lúc đầu.

Nghĩa của début

Danh từ · giống đực

  1. Phần đầu.
  2. Lúc đầu.
  3. Bước đầu.
    • Faire ses débuts dans la diplomatiecông tác bước đầu trong ngành ngoại giao

Dạng từ của début

Đi với mạo từ: un début · le début

Số nhiềudébuts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với début

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với début

  • Mon père reviendra au début du mois prochain. Đầu tháng sau bố tôi sẽ về.Tatoeba #134926
  • La peinture à l'huile date du début du seizième siècle. Tranh sơn dầu này đã có từ đầu thế kỉ mười sáu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038807
  • Me lever à six heures du matin était difficile au début, mais j'y suis désormais accoutumé. Lúc tôi mới bắt đầu tập thức dậy lúc 6 giờ sáng, ban đầu thì rất khó, nhưng bây giờ thì tôi đã quen rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #809803
  • Un film doit avoir un début, un milieu et une fin... mais pas nécessairement dans cet ordre. Một bộ phim phải có mở đầu, phần thân và phần kết... nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13609289

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ start, beginning

Câu hỏi thường gặp

début nghĩa là gì?

début (danh từ) nghĩa là phần đầu, lúc đầu.

début phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của début (giọng Pháp chuẩn): /de.by/.

début là giống đực hay giống cái?

début là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.