TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terme

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tɛʁm/ giọng máy của trình duyệt

terme nghĩa là hạn, thời hạn.

Nghĩa của terme

Danh từ · giống đực

  1. Hạn, thời hạn, kỳ hạn.
    • Le terme de paiement est échuhạn trả đã đến
    • à court termengắn hạn
    • à long termedài hạn
    • Enfant né avant termetrẻ sinh trước kỳ hạn, trẻ đẻ non
  2. Tiền trả từng kỳ hạn.
  3. Sự thanh toán từng kỳ hạn (hối phiếu).
  4. Văn học Đoạn cuối, lúc kết thúc.
    • Au terme de la vielúc kết thúc cuộc đời, lúc chết
  5. Số nhiều Quan hệ (xã hội).
    • Être en bons termes avec ses voisinscó quan hệ tốt với hàng xóm
  6. Ngôn ngữ học Từ ngữ.
  7. Số nhiều Lời lời lẽ.
    • Parler de quelqu'un en mauvais termesnói về ai bằng những lời chê
    • Peser ses termesđắn đo lời lẽ
  8. Ngôn ngữ học Phần (của mệnh đề).
  9. Toán học Số hạng.
  10. Kiến trúc Tượng đế.

Dạng từ của terme

Đi với mạo từ: un terme · le terme

Số nhiềutermes

Họ từ của terme

Cụm từ, thành ngữ với terme

  • à terme — chịu trả theo kỳ hạn (mua bán)
    • Vente à termebán chịu trả theo kỳ hạn
  • aux termes de — theo ngôn từ
    • Aux termes du contrattheo ngôn từ trong bản giao kèo
    • En d'autres termesnói cách khác
  • en propres termes — chính với những lời như thế
  • en termes propres — với những lời lẽ thích đáng
  • être planté comme un terme — đứng trơ như ông phỗng
  • moyen terme — giải pháp trung gian
  • terme de comparaison — vế so sánh, cái để so sánh
  • terme de rigueur — kỳ hạn cuối cùng

Câu ví dụ với terme

  • Pour les deux traductions, je dois consulter souvent le dictionnaire et je constate qu'il manque trop de termes scientifiques. Cho cả hai bản dịch tôi luôn phải dùng từ điển và tôi thấy quá thiếu những từ khoa học trong đó.Tatoeba #611688
  • Quels sont vos projets à long terme ? Kế hoạch dài hạn của bạn là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12020609
  • Londres se différencie de Tokyo en terme de climat. London khác với Tokyo về mặt khí hậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1127394
  • Londres diffère de Tokyo en termes de climat. London khác với Tokyo về mặt khí hậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1330406

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terms (conditions); conclusion, end (of a period of time, distance, or journey); term (word, expression); deadline, due date (rent, pregnancy, contract)

Câu hỏi thường gặp

terme nghĩa là gì?

terme (danh từ) nghĩa là hạn, thời hạn.

terme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terme (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁm/.

terme là giống đực hay giống cái?

terme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.