terminaison
terminaison nghĩa là đuôi, vĩ tố, phần cuối, đầu mút.
Nghĩa của terminaison
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Đuôi (từ), vĩ tố.
- Phần cuối, đầu mút.
- La terminaison des nerfsđầu mút dây thần kinh
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự kết thúc.
- La terminaison d'une affairesự kết thúc một việc
Dạng từ của terminaison
Đi với mạo từ: une terminaison · la terminaison
| Số nhiều | terminaisons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với terminaison
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ end; ending
Câu hỏi thường gặp
terminaison nghĩa là gì?
terminaison (danh từ) nghĩa là đuôi, vĩ tố, phần cuối, đầu mút.
terminaison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của terminaison (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.mi.nɛ.zɔ̃/.
terminaison là giống đực hay giống cái?
terminaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).