TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terminaison

danh từ giống cái (f)
/tɛʁ.mi.nɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

terminaison nghĩa là đuôi, vĩ tố, phần cuối, đầu mút.

Nghĩa của terminaison

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Đuôi (từ), vĩ tố.
  2. Phần cuối, đầu mút.
    • La terminaison des nerfsđầu mút dây thần kinh
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự kết thúc.
    • La terminaison d'une affairesự kết thúc một việc

Dạng từ của terminaison

Đi với mạo từ: une terminaison · la terminaison

Số nhiềuterminaisons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với terminaison

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ end; ending

Câu hỏi thường gặp

terminaison nghĩa là gì?

terminaison (danh từ) nghĩa là đuôi, vĩ tố, phần cuối, đầu mút.

terminaison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terminaison (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.mi.nɛ.zɔ̃/.

terminaison là giống đực hay giống cái?

terminaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.