TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terminal

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɛʁ.mi.nal/ giọng máy của trình duyệt

terminal nghĩa là trạm cuối, ở cuối, botany ngọn.

Nghĩa của terminal

Danh từ · giống đực

  1. Trạm cuối.

Tính từ

  1. Ở cuối.
    • Formule terminale d'une lettrecông thức cuối thư
    • Classe terminalelớp cuối cấp
  2. Botany (ở) ngọn.
    • Bourgeon terminalchồi ngọn
    • Croissance terminalesự sinh trưởng ngọn

Dạng từ của terminal

Đi với mạo từ: un terminal · le terminal

Số nhiềuterminaux
Giống cáiterminale
Giống cái số nhiềuterminales

Họ từ của terminal

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ terminal
  • Danh từ terminal

Câu hỏi thường gặp

terminal nghĩa là gì?

terminal (danh từ, tính từ) nghĩa là trạm cuối, ở cuối, botany ngọn.

terminal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terminal (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.mi.nal/.

terminal là giống đực hay giống cái?

terminal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.