TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terminale

danh từ giống cái (f)
/tɛʁ.mi.nal/ giọng máy của trình duyệt

terminale nghĩa là Năm cuối cấp trung học, lớp cuối cấp trung học.

Nghĩa của terminale

Danh từ · giống cái

  1. Năm cuối cấp trung học, lớp cuối cấp trung học.

Tính từ

  1. xem terminal — Trạm cuối.

Dạng từ của terminale

Đi với mạo từ: une terminale · la terminale

Số nhiềuterminales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ final year in high school, twelfth grade

Câu hỏi thường gặp

terminale nghĩa là gì?

terminale (danh từ, tính từ) nghĩa là Năm cuối cấp trung học, lớp cuối cấp trung học.

terminale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terminale (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.mi.nal/.

terminale là giống đực hay giống cái?

terminale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.