TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terminatif

/tɛʁ.mi.na.tif/ giọng máy của trình duyệt

terminatif nghĩa là cách kết thúc.

Nghĩa của terminatif

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Làm vĩ tố ở cuối từ.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Cách kết thúc.

Dạng từ của terminatif

Số nhiềuterminatifs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the terminative case

Câu hỏi thường gặp

terminatif nghĩa là gì?

terminatif (tính từ, danh từ) nghĩa là cách kết thúc.

terminatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terminatif (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.mi.na.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.