terminatif
/tɛʁ.mi.na.tif/ giọng máy của trình duyệt
terminatif nghĩa là cách kết thúc.
Nghĩa của terminatif
Tính từ
- Ngôn ngữ học Làm vĩ tố ở cuối từ.
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Cách kết thúc.
Dạng từ của terminatif
| Số nhiều | terminatifs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the terminative case
Câu hỏi thường gặp
terminatif nghĩa là gì?
terminatif (tính từ, danh từ) nghĩa là cách kết thúc.
terminatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của terminatif (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.mi.na.tif/.