TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désinence

danh từ giống cái (f)
/de.zi.nɑ̃ːs/ giọng máy của trình duyệt

désinence nghĩa là đuôi, vĩ tố.

Nghĩa của désinence

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Đuôi, vĩ tố (của từ).
  2. Thực vật học Kiểu tận cùng.

Dạng từ của désinence

Đi với mạo từ: une désinence · la désinence

Số nhiềudésinences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ending, desinence, inflectional suffix

Câu hỏi thường gặp

désinence nghĩa là gì?

désinence (danh từ) nghĩa là đuôi, vĩ tố.

désinence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désinence (giọng Pháp chuẩn): /de.zi.nɑ̃ːs/.

désinence là giống đực hay giống cái?

désinence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.