désinence
danh từ giống cái (f)
/de.zi.nɑ̃ːs/ giọng máy của trình duyệt
désinence nghĩa là đuôi, vĩ tố.
Nghĩa của désinence
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Đuôi, vĩ tố (của từ).
- Thực vật học Kiểu tận cùng.
Dạng từ của désinence
Đi với mạo từ: une désinence · la désinence
| Số nhiều | désinences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ending, desinence, inflectional suffix
Câu hỏi thường gặp
désinence nghĩa là gì?
désinence (danh từ) nghĩa là đuôi, vĩ tố.
désinence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désinence (giọng Pháp chuẩn): /de.zi.nɑ̃ːs/.
désinence là giống đực hay giống cái?
désinence là danh từ giống cái (dùng với une, la).