TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désinfectant

/de.zɛ̃.fɛk.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

désinfectant nghĩa là tẩy uế, khử trùng.

Nghĩa của désinfectant

Tính từ

  1. Tẩy uế; khử trùng.

Danh từ · giống đực

  1. Chất tẩy uế; chất khử trùng

Dạng từ của désinfectant

Số nhiềudésinfectants
Giống cáidésinfectante
Giống cái số nhiềudésinfectantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disinfectant
  • Danh từ disinfectant, sanitizer

Câu hỏi thường gặp

désinfectant nghĩa là gì?

désinfectant (tính từ, danh từ) nghĩa là tẩy uế, khử trùng.

désinfectant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désinfectant (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛ̃.fɛk.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.