TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clôture

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/klo.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

clôture nghĩa là hàng rào, tường tu viện, cuộc sống tu kín.

Nghĩa của clôture

Danh từ · giống cái

  1. Hàng rào.
  2. Tường tu viện; phép ra vào tu viện; cuộc sống tu kín.
  3. Sự kết thúc.
    • Clôture d'une réunionsự kết thúc cuộc họp

Dạng từ của clôture

Đi với mạo từ: une clôture · la clôture

Số nhiềuclôtures

Họ từ của clôture

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fence; hedge, wall; closing, closure (of a business, shop, argument etc.)

Câu hỏi thường gặp

clôture nghĩa là gì?

clôture (danh từ) nghĩa là hàng rào, tường tu viện, cuộc sống tu kín.

clôture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clôture (giọng Pháp chuẩn): /klo.tyʁ/.

clôture là giống đực hay giống cái?

clôture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.