clôture
/klo.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
clôture nghĩa là hàng rào, tường tu viện, cuộc sống tu kín.
Nghĩa của clôture
Danh từ · giống cái
- Hàng rào.
- Tường tu viện; phép ra vào tu viện; cuộc sống tu kín.
- Sự kết thúc.
- Clôture d'une réunionsự kết thúc cuộc họp
Dạng từ của clôture
Đi với mạo từ: une clôture · la clôture
| Số nhiều | clôtures |
Họ từ của clôture
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fence; hedge, wall; closing, closure (of a business, shop, argument etc.)
Câu hỏi thường gặp
clôture nghĩa là gì?
clôture (danh từ) nghĩa là hàng rào, tường tu viện, cuộc sống tu kín.
clôture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clôture (giọng Pháp chuẩn): /klo.tyʁ/.
clôture là giống đực hay giống cái?
clôture là danh từ giống cái (dùng với une, la).