clos
clos nghĩa là đóng kín, kín, xong, kết thúc.
Nghĩa của clos
Tính từ
- Đóng kín, kín.
- Porte closecửa đóng
- Xong, kết thúc.
- La session est closekhoá họp đã kết thúc
Danh từ · giống đực
- Mảnh nương rào kín.
- Ruộng nho.
- le clos et le couvertsự rào và lợp (nhà cho thuê)
- Assurer le clos et le couvert au locatairebảo đảm rào và lợp nhà cho người thuê
Dạng từ của clos
| Giống cái | close /klɔz/ |
| Giống cái số nhiều | closes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clos
Đồng nghĩa
Họ từ của clos
Cụm từ, thành ngữ với clos
- à la nuit close — khi trời tối hẳn
- avoir la bouche close — im miệng; không tiết lộ tí gì
- en vase clos — (kỹ thuật) trong bình kín; tách biệt
- Travailler en vase closlàm việc tách biệt
- système clos — (kỹ thuật) hệ kín
Câu ví dụ với clos
- Les paris sont clos. Không có cá cược nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7839004
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ closed, shut; shut in, enclosed
- Danh từ a piece of cultivated land surrounded by walls or hedges, especially a small vineyard; field, cultivated farm field
Câu hỏi thường gặp
clos nghĩa là gì?
clos (tính từ, danh từ) nghĩa là đóng kín, kín, xong, kết thúc.
clos phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clos (giọng Pháp chuẩn): /klo/.