TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clos

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/klo/ giọng máy của trình duyệt

clos nghĩa là đóng kín, kín, xong, kết thúc.

Nghĩa của clos

Tính từ

  1. Đóng kín, kín.
    • Porte closecửa đóng
  2. Xong, kết thúc.
    • La session est closekhoá họp đã kết thúc

Danh từ · giống đực

  1. Mảnh nương rào kín.
  2. Ruộng nho.
    • le clos et le couvertsự rào và lợp (nhà cho thuê)
    • Assurer le clos et le couvert au locatairebảo đảm rào và lợp nhà cho người thuê

Dạng từ của clos

Giống cáiclose /klɔz/
Giống cái số nhiềucloses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clos

Đồng nghĩa

Họ từ của clos

Cụm từ, thành ngữ với clos

  • à la nuit close — khi trời tối hẳn
  • avoir la bouche close — im miệng; không tiết lộ tí gì
  • en vase clos — (kỹ thuật) trong bình kín; tách biệt
    • Travailler en vase closlàm việc tách biệt
  • système clos — (kỹ thuật) hệ kín

Câu ví dụ với clos

  • Les paris sont clos. Không có cá cược nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7839004

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ closed, shut; shut in, enclosed
  • Danh từ a piece of cultivated land surrounded by walls or hedges, especially a small vineyard; field, cultivated farm field

Câu hỏi thường gặp

clos nghĩa là gì?

clos (tính từ, danh từ) nghĩa là đóng kín, kín, xong, kết thúc.

clos phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clos (giọng Pháp chuẩn): /klo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.