TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

closerie

danh từ giống cái (f)
/klɔ.zʁi/ giọng máy của trình duyệt

closerie nghĩa là trại rào kín, trại nhỏ.

Nghĩa của closerie

Danh từ · giống cái

  1. Trại rào kín.
  2. Trại nhỏ.

Dạng từ của closerie

Đi với mạo từ: une closerie · la closerie

Câu hỏi thường gặp

closerie nghĩa là gì?

closerie (danh từ) nghĩa là trại rào kín, trại nhỏ.

closerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của closerie (giọng Pháp chuẩn): /klɔ.zʁi/.

closerie là giống đực hay giống cái?

closerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.