TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clou

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/klu/ giọng máy của trình duyệt

clou nghĩa là cái đinh, mụn nhọt.

Nghĩa của clou

Danh từ · giống đực

  1. Cái đinh.
    • Clou à soulierđinh đóng giày
    • Traverser une route dans les clousđi qua đường trong hàng đinh
  2. Mụn nhọt.
  3. Nhà giam.
    • Se faire mettre au cloubị bắt giam
  4. Dụng cụ (của thợ).
    • Emporter tous ses clousmang theo tất cả dụng cụ
  5. Thông tục Nhà cầm đồ.
  6. Nghĩa bóng Tiết mục nổi nhất, cái đinh (của buổi biểu diễn...).

Dạng từ của clou

Đi với mạo từ: un clou · le clou

Số nhiềuclous

Họ từ của clou

Cụm từ, thành ngữ với clou

  • compter les clous de la porte — đứng lại quá lâu
  • des clous! — (thông tục) đừng hòng!
  • maigre comme un clou — gầy như cây que, quá gầy
  • ne pas valoir un clou — không có giá trị gì
  • ne tenir ni à fer ni à clou — đóng không chặt
  • planter son clou — ở nhất định một chỗ nào
  • river son clou à quelqu'un — làm cho ai phải câm họng
  • suspendre un objet au clou — thôi không dùng vật gì nữa; đưa vật gì đến nhà cầm đồ
  • tête de clou — chữ in mòn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nail (metal pin); clove (of garlic); highlight, climax; not likely, no way, you'll be so lucky

Câu hỏi thường gặp

clou nghĩa là gì?

clou (danh từ) nghĩa là cái đinh, mụn nhọt.

clou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clou (giọng Pháp chuẩn): /klu/.

clou là giống đực hay giống cái?

clou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.