TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cloutier

danh từ cả hai giống
/klu.tje/ giọng máy của trình duyệt

cloutier nghĩa là người làm đinh, người bán đinh.

Nghĩa của cloutier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người làm đinh.
  2. Người bán đinh.
  3. Kỹ thuật Thanh rập đầu đinh.
  4. Hộp đinh các loại.

Dạng từ của cloutier

Số nhiềucloutiers
Giống cáicloutière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nailer (person who makes nails)

Câu hỏi thường gặp

cloutier nghĩa là gì?

cloutier (danh từ) nghĩa là người làm đinh, người bán đinh.

cloutier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cloutier (giọng Pháp chuẩn): /klu.tje/.

cloutier là giống đực hay giống cái?

cloutier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.