cloutier
danh từ cả hai giống
/klu.tje/ giọng máy của trình duyệt
cloutier nghĩa là người làm đinh, người bán đinh.
Nghĩa của cloutier
Danh từ · cả hai giống
- Người làm đinh.
- Người bán đinh.
- Kỹ thuật Thanh rập đầu đinh.
- Hộp đinh các loại.
Dạng từ của cloutier
| Số nhiều | cloutiers |
| Giống cái | cloutière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nailer (person who makes nails)
Câu hỏi thường gặp
cloutier nghĩa là gì?
cloutier (danh từ) nghĩa là người làm đinh, người bán đinh.
cloutier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cloutier (giọng Pháp chuẩn): /klu.tje/.
cloutier là giống đực hay giống cái?
cloutier là danh từ cả hai giống.