TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clouter

/klu.te/ giọng máy của trình duyệt

clouter nghĩa là đóng đinh.

Nghĩa của clouter

Ngoại động từ

  1. Đóng đinh (để trang trí hoặc để làm dấu).
  2. Passage clouté lối đi đóng đinh (cho người bộ hành qua đường phố).

Chia động từ clouter

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: cloutéHiện tại phân từ: cloutant

Hiện tại présent

  • je cloute
  • tu cloutes
  • il/elle cloute
  • nous cloutons
  • vous cloutez
  • ils/elles cloutent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai clouté
  • tu as clouté
  • il/elle a clouté
  • nous avons clouté
  • vous avez clouté
  • ils/elles ont clouté

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je cloutais
  • tu cloutais
  • il/elle cloutait
  • nous cloutions
  • vous cloutiez
  • ils/elles cloutaient

Tương lai đơn futur simple

  • je clouterai
  • tu clouteras
  • il/elle cloutera
  • nous clouterons
  • vous clouterez
  • ils/elles clouteront

Điều kiện conditionnel présent

  • je clouterais
  • tu clouterais
  • il/elle clouterait
  • nous clouterions
  • vous clouteriez
  • ils/elles clouteraient

Giả định subjonctif présent

  • que je cloute
  • que tu cloutes
  • qu'il/elle cloute
  • que nous cloutions
  • que vous cloutiez
  • qu'ils/elles cloutent

Quá khứ đơn passé simple

  • je cloutai
  • tu cloutas
  • il/elle clouta
  • nous cloutâmes
  • vous cloutâtes
  • ils/elles cloutèrent

Mệnh lệnh impératif

  • cloute (tu)
  • cloutons (nous)
  • cloutez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to decorate with nails; to stud

Câu hỏi thường gặp

clouter nghĩa là gì?

clouter (ngoại động từ) nghĩa là đóng đinh.

clouter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clouter (giọng Pháp chuẩn): /klu.te/.

Chia động từ clouter ở thì hiện tại thế nào?

je cloute, tu cloutes, il/elle cloute, nous cloutons, vous cloutez, ils/elles cloutent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.