TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cloison

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/klwa.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cloison nghĩa là vách, vách ngăn.

Nghĩa của cloison

Danh từ · giống cái

  1. Vách, vách ngăn.
    • Cloison en bambouvách nứa
    • Cloison nasale(giải phẫu) vách ngăn mũi
    • Abattre les cloisons entre les classesphá bỏ vách ngăn cách giai cấp

Dạng từ của cloison

Đi với mạo từ: une cloison · la cloison

Số nhiềucloisons

Họ từ của cloison

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ partition, partition wall; septum, partition; bulkhead

Câu hỏi thường gặp

cloison nghĩa là gì?

cloison (danh từ) nghĩa là vách, vách ngăn.

cloison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cloison (giọng Pháp chuẩn): /klwa.zɔ̃/.

cloison là giống đực hay giống cái?

cloison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.