TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clochette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/klɔ.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

clochette nghĩa là chuông con, tràng hình chuông, hoa chuông.

Nghĩa của clochette

Danh từ · giống cái

  1. Chuông con.
  2. Thực vật học Tràng hình chuông; hoa (hình) chuông.
  3. Kiến trúc Hình chuông.

Dạng từ của clochette

Đi với mạo từ: une clochette · la clochette

Số nhiềuclochettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clochette

Đồng nghĩa

Họ từ của clochette

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bell; synonym of campanule (“bellflower”) (Campanula)

Câu hỏi thường gặp

clochette nghĩa là gì?

clochette (danh từ) nghĩa là chuông con, tràng hình chuông, hoa chuông.

clochette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clochette (giọng Pháp chuẩn): /klɔ.ʃɛt/.

clochette là giống đực hay giống cái?

clochette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.