campanule
danh từ giống cái (f)
/kɑ̃.pa.nyl/ giọng máy của trình duyệt
campanule nghĩa là cây hoa chuông.
Nghĩa của campanule
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây hoa chuông.
Dạng từ của campanule
Đi với mạo từ: une campanule · la campanule
| Số nhiều | campanules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bellflower (plant of genus Campanula)
Câu hỏi thường gặp
campanule nghĩa là gì?
campanule (danh từ) nghĩa là cây hoa chuông.
campanule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của campanule (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.pa.nyl/.
campanule là giống đực hay giống cái?
campanule là danh từ giống cái (dùng với une, la).