TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

campanule

danh từ giống cái (f)
/kɑ̃.pa.nyl/ giọng máy của trình duyệt

campanule nghĩa là cây hoa chuông.

Nghĩa của campanule

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây hoa chuông.

Dạng từ của campanule

Đi với mạo từ: une campanule · la campanule

Số nhiềucampanules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bellflower (plant of genus Campanula)

Câu hỏi thường gặp

campanule nghĩa là gì?

campanule (danh từ) nghĩa là cây hoa chuông.

campanule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của campanule (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.pa.nyl/.

campanule là giống đực hay giống cái?

campanule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.