TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

campement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɑ̃p.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

campement nghĩa là sự đóng quân, sự cắm trại, trại.

Nghĩa của campement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đóng quân, sự cắm trại.
  2. Trại.
    • Un campement bien organisémột trại tổ chức tốt
  3. Nơi trạm trú.
  4. Quân sự Đội tiền trạm.

Dạng từ của campement

Đi với mạo từ: un campement · le campement

Số nhiềucampements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với campement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ campsite; camping (the action of staying in a camp); camping gear

Câu hỏi thường gặp

campement nghĩa là gì?

campement (danh từ) nghĩa là sự đóng quân, sự cắm trại, trại.

campement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của campement (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃p.mɑ̃/.

campement là giống đực hay giống cái?

campement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.