TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camping

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɑ̃.piŋ/ giọng máy của trình duyệt

camping nghĩa là sự cắm trại, nơi cắm trại.

Nghĩa của camping

Danh từ · giống đực

  1. Sự cắm trại.
    • Faire du campingđi cắm trại
  2. Nơi cắm trại.

Dạng từ của camping

Đi với mạo từ: un camping · le camping

Số nhiềucampings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ camping; campsite

Câu hỏi thường gặp

camping nghĩa là gì?

camping (danh từ) nghĩa là sự cắm trại, nơi cắm trại.

camping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camping (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.piŋ/.

camping là giống đực hay giống cái?

camping là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.