camphré
/kɑ̃.fʁe/ giọng máy của trình duyệt
camphré nghĩa là có long não.
Nghĩa của camphré
Tính từ
- Có long não.
- Alcool camphrérượu long não
Dạng từ của camphré
| Số nhiều | camphrés |
| Giống cái | camphrée |
| Giống cái số nhiều | camphrées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ camphorated
Câu hỏi thường gặp
camphré nghĩa là gì?
camphré (tính từ) nghĩa là có long não.
camphré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của camphré (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.fʁe/.