TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camphrier

danh từ giống đực (m)
/kɑ̃.fʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

camphrier nghĩa là cây long não.

Nghĩa của camphrier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây long não.

Dạng từ của camphrier

Đi với mạo từ: un camphrier · le camphrier

Số nhiềucamphriers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ camphor tree

Câu hỏi thường gặp

camphrier nghĩa là gì?

camphrier (danh từ) nghĩa là cây long não.

camphrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camphrier (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.fʁi.je/.

camphrier là giống đực hay giống cái?

camphrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.