TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

campos

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

campos nghĩa là phép nghỉ.

Nghĩa của campos

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Phép nghỉ.
    • Donner campos aux élèvescho học trò nghỉ

Dạng từ của campos

Đi với mạo từ: un campos · le campos

Câu hỏi thường gặp

campos nghĩa là gì?

campos (danh từ) nghĩa là phép nghỉ.

campos là giống đực hay giống cái?

campos là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.