TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camper

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɑ̃.pe/ giọng máy của trình duyệt

camper nghĩa là đóng quân, cắm trại, ở tạm, tạm trú.

Nghĩa của camper

Nội động từ

  1. Đóng quân; cắm trại.
  2. Ở tạm, tạm trú.

Ngoại động từ

  1. Đóng, cắm.
    • Camper son armée sur une collinecắm quân trên đồi
  2. Thân mật Đặt mạnh.
    • Camper son chapeau sur sa têteđặt mạnh mũ lên đầu

Chia động từ camper

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: campéHiện tại phân từ: campant

Hiện tại présent

  • je campe
  • tu campes
  • il/elle campe
  • nous campons
  • vous campez
  • ils/elles campent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai campé
  • tu as campé
  • il/elle a campé
  • nous avons campé
  • vous avez campé
  • ils/elles ont campé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je campais
  • tu campais
  • il/elle campait
  • nous campions
  • vous campiez
  • ils/elles campaient

Tương lai đơn futur simple

  • je camperai
  • tu camperas
  • il/elle campera
  • nous camperons
  • vous camperez
  • ils/elles camperont

Điều kiện conditionnel présent

  • je camperais
  • tu camperais
  • il/elle camperait
  • nous camperions
  • vous camperiez
  • ils/elles camperaient

Giả định subjonctif présent

  • que je campe
  • que tu campes
  • qu'il/elle campe
  • que nous campions
  • que vous campiez
  • qu'ils/elles campent

Quá khứ đơn passé simple

  • je campai
  • tu campas
  • il/elle campa
  • nous campâmes
  • vous campâtes
  • ils/elles campèrent

Mệnh lệnh impératif

  • campe (tu)
  • campons (nous)
  • campez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Cụm từ, thành ngữ với camper

  • camper là quelqu'un — đột nhiên bỏ bạn đó mà đi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to camp; to plant, install, stand firmly

Câu hỏi thường gặp

camper nghĩa là gì?

camper (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là đóng quân, cắm trại, ở tạm, tạm trú.

camper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camper (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.pe/.

Chia động từ camper ở thì hiện tại thế nào?

je campe, tu campes, il/elle campe, nous campons, vous campez, ils/elles campent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.