TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

campeur

danh từ cả hai giống
/kɑ̃.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt

campeur nghĩa là người cắm trại.

Nghĩa của campeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người cắm trại.

Dạng từ của campeur

Số nhiềucampeurs
Giống cáicampeuse
Giống cái số nhiềucampeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ camper

Câu hỏi thường gặp

campeur nghĩa là gì?

campeur (danh từ) nghĩa là người cắm trại.

campeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của campeur (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.pœʁ/.

campeur là giống đực hay giống cái?

campeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.