campeur
danh từ cả hai giống
/kɑ̃.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt
campeur nghĩa là người cắm trại.
Nghĩa của campeur
Danh từ · cả hai giống
- Người cắm trại.
Dạng từ của campeur
| Số nhiều | campeurs |
| Giống cái | campeuse |
| Giống cái số nhiều | campeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ camper
Câu hỏi thường gặp
campeur nghĩa là gì?
campeur (danh từ) nghĩa là người cắm trại.
campeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của campeur (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.pœʁ/.
campeur là giống đực hay giống cái?
campeur là danh từ cả hai giống.