TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

campanile

danh từ giống đực (m)
/kɑ̃.pa.nil/ giọng máy của trình duyệt

campanile nghĩa là gác chuông.

Nghĩa của campanile

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Gác chuông.

Dạng từ của campanile

Đi với mạo từ: un campanile · le campanile

Số nhiềucampaniles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ campanile

Câu hỏi thường gặp

campanile nghĩa là gì?

campanile (danh từ) nghĩa là gác chuông.

campanile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của campanile (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.pa.nil/.

campanile là giống đực hay giống cái?

campanile là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.