TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clocheton

danh từ giống đực (m)
/klɔʃ.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

clocheton nghĩa là gác chuông nhỏ, tháp chuông.

Nghĩa của clocheton

Danh từ · giống đực

  1. Gác chuông nhỏ.
  2. Kiến trúc Tháp chuông.

Dạng từ của clocheton

Đi với mạo từ: un clocheton · le clocheton

Số nhiềuclochetons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pinnacle

Câu hỏi thường gặp

clocheton nghĩa là gì?

clocheton (danh từ) nghĩa là gác chuông nhỏ, tháp chuông.

clocheton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clocheton (giọng Pháp chuẩn): /klɔʃ.tɔ̃/.

clocheton là giống đực hay giống cái?

clocheton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.