clocheton
danh từ giống đực (m)
/klɔʃ.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
clocheton nghĩa là gác chuông nhỏ, tháp chuông.
Nghĩa của clocheton
Danh từ · giống đực
- Gác chuông nhỏ.
- Kiến trúc Tháp chuông.
Dạng từ của clocheton
Đi với mạo từ: un clocheton · le clocheton
| Số nhiều | clochetons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pinnacle
Câu hỏi thường gặp
clocheton nghĩa là gì?
clocheton (danh từ) nghĩa là gác chuông nhỏ, tháp chuông.
clocheton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clocheton (giọng Pháp chuẩn): /klɔʃ.tɔ̃/.
clocheton là giống đực hay giống cái?
clocheton là danh từ giống đực (dùng với un, le).