cloisonnement
cloisonnement nghĩa là sự ngăn vách, sự phân vách, kiểu ngăn vách, kiểu phân vách.
Nghĩa của cloisonnement
Danh từ · giống đực
- Sự ngăn vách, sự phân vách.
- Kiểu ngăn vách, kiểu phân vách.
Dạng từ của cloisonnement
Đi với mạo từ: un cloisonnement · le cloisonnement
| Số nhiều | cloisonnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ partitioning
Câu hỏi thường gặp
cloisonnement nghĩa là gì?
cloisonnement (danh từ) nghĩa là sự ngăn vách, sự phân vách, kiểu ngăn vách, kiểu phân vách.
cloisonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cloisonnement (giọng Pháp chuẩn): /klwa.zɔn.mɑ̃/.
cloisonnement là giống đực hay giống cái?
cloisonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).