TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cloisonnement

danh từ giống đực (m)
/klwa.zɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cloisonnement nghĩa là sự ngăn vách, sự phân vách, kiểu ngăn vách, kiểu phân vách.

Nghĩa của cloisonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự ngăn vách, sự phân vách.
  2. Kiểu ngăn vách, kiểu phân vách.

Dạng từ của cloisonnement

Đi với mạo từ: un cloisonnement · le cloisonnement

Số nhiềucloisonnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ partitioning

Câu hỏi thường gặp

cloisonnement nghĩa là gì?

cloisonnement (danh từ) nghĩa là sự ngăn vách, sự phân vách, kiểu ngăn vách, kiểu phân vách.

cloisonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cloisonnement (giọng Pháp chuẩn): /klwa.zɔn.mɑ̃/.

cloisonnement là giống đực hay giống cái?

cloisonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.