TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enclos

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.klo/ giọng máy của trình duyệt

enclos nghĩa là đất rào kín, tường vây quanh, rào vây quanh.

Nghĩa của enclos

Danh từ · giống đực

  1. Đất rào kín.
  2. Tường vây quanh, rào vây quanh.
    • Réparer l'enclossửa bức tường vây quanh

Dạng từ của enclos

Đi với mạo từ: un enclos · l'enclos

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enclosure, paddock

Câu hỏi thường gặp

enclos nghĩa là gì?

enclos (danh từ) nghĩa là đất rào kín, tường vây quanh, rào vây quanh.

enclos phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enclos (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.klo/.

enclos là giống đực hay giống cái?

enclos là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.