enclos
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.klo/ giọng máy của trình duyệt
enclos nghĩa là đất rào kín, tường vây quanh, rào vây quanh.
Nghĩa của enclos
Danh từ · giống đực
- Đất rào kín.
- Tường vây quanh, rào vây quanh.
- Réparer l'enclossửa bức tường vây quanh
Dạng từ của enclos
Đi với mạo từ: un enclos · l'enclos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enclosure, paddock
Câu hỏi thường gặp
enclos nghĩa là gì?
enclos (danh từ) nghĩa là đất rào kín, tường vây quanh, rào vây quanh.
enclos phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enclos (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.klo/.
enclos là giống đực hay giống cái?
enclos là danh từ giống đực (dùng với un, le).