TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confirmé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fiʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

confirmé nghĩa là được luyện quen.

Nghĩa của confirmé

Tính từ

  1. Được luyện quen.
    • Cheval confirmé sur les obstaclesngựa được luyện quen vật chướng ngại
    • Chien confirméchó được luyện quen săn đuổi

Danh từ · cả hai giống

  1. Tôn giáo Người đã chịu lễ kiên tin.

Dạng từ của confirmé

Số nhiềuconfirmés
Giống cáiconfirmée
Giống cái số nhiềuconfirmées

Câu ví dụ với confirmé

  • Il a confirmé que c'était l'épave du Titanic. Anh ta xác nhận rằng đó là xác của Titanic. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1593189

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

confirmé nghĩa là gì?

confirmé (tính từ, danh từ) nghĩa là được luyện quen.

confirmé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confirmé (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fiʁ.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.