TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confiscation

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.fis.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

confiscation nghĩa là sự tịch thu.

Nghĩa của confiscation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tịch thu.

Dạng từ của confiscation

Đi với mạo từ: une confiscation · la confiscation

Số nhiềuconfiscations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confiscation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confiscation

Câu hỏi thường gặp

confiscation nghĩa là gì?

confiscation (danh từ) nghĩa là sự tịch thu.

confiscation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confiscation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fis.ka.sjɔ̃/.

confiscation là giống đực hay giống cái?

confiscation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.