confiscation
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.fis.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
confiscation nghĩa là sự tịch thu.
Nghĩa của confiscation
Danh từ · giống cái
- Sự tịch thu.
Dạng từ của confiscation
Đi với mạo từ: une confiscation · la confiscation
| Số nhiều | confiscations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confiscation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confiscation
Câu hỏi thường gặp
confiscation nghĩa là gì?
confiscation (danh từ) nghĩa là sự tịch thu.
confiscation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confiscation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fis.ka.sjɔ̃/.
confiscation là giống đực hay giống cái?
confiscation là danh từ giống cái (dùng với une, la).